ground rent
Định nghĩa
Danh từ: - Tiền thuê đất: "ground rent" là khoản tiền phải trả cho chủ sở hữu đất để có quyền sử dụng và cải tạo một mảnh đất. Khoản tiền này thường được trả định kỳ (hàng năm hoặc hàng tháng) và không bao gồm giá trị của các công trình xây dựng trên đất.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà phát triển phải trả tiền thuê đất cho chủ đất trước khi xây dựng khu chung cư.)
- (Tiền thuê đất thường là một khoản phí cố định hàng năm được quy định trong hợp đồng thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to ground rent": chịu sự ràng buộc về tiền thuê đất.
- The property is subject to ground rent, which increases every ten years. (Bất động sản này chịu sự ràng buộc về tiền thuê đất, khoản tiền này tăng lên sau mỗi mười năm.)
"ground rent clause": điều khoản về tiền thuê đất trong hợp đồng.
- The ground rent clause specifies the payment schedule and penalties for late payment. (Điều khoản về tiền thuê đất quy định lịch thanh toán và các khoản phạt khi chậm thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
Ground lease (danh từ): hợp đồng thuê đất (thường dài hạn).
- A ground lease allows the tenant to build on the land while paying ground rent. (Hợp đồng thuê đất cho phép người thuê xây dựng trên đất trong khi trả tiền thuê đất.)
Ground rent-free (tính từ): không phải trả tiền thuê đất.
- The initial five years are ground rent-free to encourage development. (Năm năm đầu tiên được miễn tiền thuê đất để khuyến khích phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Land rent: tiền thuê đất (thuật ngữ tương tự, thường dùng trong bối cảnh chung).
- Leasehold rent: tiền thuê đất trong hợp đồng thuê quyền sử dụng đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay off ground rent: trả hết tiền thuê đất.
- The tenant paid off all ground rent arrears to avoid eviction. (Người thuê đã trả hết số tiền thuê đất quá hạn để tránh bị đuổi.)
Negotiate ground rent: thương lượng tiền thuê đất.
- They negotiated a lower ground rent due to the poor condition of the land. (Họ đã thương lượng mức tiền thuê đất thấp hơn do tình trạng đất kém.)
Thành ngữ liên quan
- Ground rent as a land tax: tiền thuê đất như một loại thuế đất (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh tế).
- In some countries, ground rent functions similarly to a land tax imposed by the state. (Ở một số quốc gia, tiền thuê đất hoạt động tương tự như thuế đất do nhà nước áp đặt.)